recurrent event
Định nghĩa
Danh từ: Sự kiện tái diễn: "recurrent event" chỉ một sự kiện xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại theo những khoảng thời gian nhất định, không phải là một sự kiện đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Hội nghị thường niên là một sự kiện tái diễn diễn ra vào tháng Năm hàng năm.)
- (Các đợt bùng phát cúm theo mùa là những sự kiện tái diễn xảy ra vào mỗi mùa đông.)
- (Động đất ở khu vực này là những sự kiện tái diễn, xảy ra vài năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a recurrent event in history": một sự kiện lịch sử lặp lại.
- Wars have been a recurrent event in human history. (Chiến tranh đã là một sự kiện tái diễn trong lịch sử loài người.)
- "to treat as a recurrent event": coi như một sự kiện lặp lại.
- The company treats system updates as recurrent events to ensure stability. (Công ty coi các bản cập nhật hệ thống là những sự kiện tái diễn để đảm bảo tính ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Recurrence (danh từ): sự tái diễn, sự lặp lại.
- The recurrence of the problem forced the team to find a permanent solution. (Sự tái diễn của vấn đề buộc nhóm phải tìm ra giải pháp lâu dài.)
- Recurring (tính từ): lặp lại, tái diễn (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- She has a recurring dream about flying. (Cô ấy có một giấc mơ lặp lại về việc bay.)
Từ đồng nghĩa
- Periodic event: sự kiện định kỳ (nhấn mạnh tính đều đặn theo chu kỳ).
- Repeating event: sự kiện lặp lại (có thể không đều đặn).
- Cyclical event: sự kiện theo chu kỳ (thường mang tính tự nhiên hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come around again: xảy ra lại, lặp lại (thường dùng cho sự kiện).
- The festival comes around again every summer. (Lễ hội lại xảy ra vào mỗi mùa hè.)
- Happen again: xảy ra lần nữa.
- This problem should not happen again if we fix it properly. (Vấn đề này sẽ không xảy ra lần nữa nếu chúng ta sửa nó đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- History repeats itself: lịch sử tự lặp lại (ám chỉ các sự kiện tái diễn trong lịch sử).
- The economic crisis is a classic case of history repeating itself. (Cuộc khủng hoảng kinh tế là một ví dụ điển hình của việc lịch sử tự lặp lại.)
- Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra (trái nghĩa với recurrent event).
- A total solar eclipse is a rare event, not a recurrent one. (Nhật thực toàn phần là một sự kiện hiếm gặp, không phải là sự kiện tái diễn.)